Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

值得

zhí de

worth the money

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • worth the money
  • to merit; to deserve; to be worth (doing sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 值 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả