Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时空

shí kōng

time and place

Phồn thể: 時空

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • time and place
  • world of a particular locale and era
  • (physics) space-time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 空

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả