Từ tiếng Trung
门窗
mén chuāng
doors and windows
Phồn thể: 門窗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- doors and windows
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 门 · 窗
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mén chuāng
doors and windows
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 门 · 窗
Từ vựng