Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

囱

cōng

chimney

7 nétBộ thủ 囗Số 6070Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chimney
  • variant of 窗[chuang1]
  • (bound form) chimney

Pinyin

cōngchuāng

Giản thể / Phồn thể

囱→囪

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A fire 夂 burning and giving off smoke

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

囱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan