Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烟囱

yān cōng

chimney; smokestack; stovepipe

Phồn thể: 煙囪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chimney; smokestack; stovepipe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烟 · 囱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả