Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烟火

yān huǒ

smoke and fire

Phồn thể: 煙火

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • smoke and fire
  • cooked food
  • (literary) beacon fire
  • (literary) descendants; posterity
  • fireworks

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烟 · 火

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả