Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烟花

yān huā

fireworks

Phồn thể: 煙花

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fireworks
  • prostitute (esp. in Yuan theater)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烟 · 花

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả