Chữ Hán
聪
cōng
sharp (of sight and hearing)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sharp (of sight and hearing)
- intelligent, clever, bright
- (literary) acute (of hearing)
- (bound form) clever; intelligent; sharp
Giản thể / Phồn thể
聪→聰
Thứ tự nét
聪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan