Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

视窗

shì chuāng

Windows (the Microsoft operating system)

Phồn thể: 視窗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Windows (the Microsoft operating system)
  • a window (on a computer screen)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 视 · 窗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả