Từ tiếng Trung
橱窗
chú chuāng
display window
Phồn thể: 櫥窗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- display window
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 橱 · 窗
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chú chuāng
display window
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 橱 · 窗
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.