Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

窗帘

chuāng lián

window curtains

Phồn thể: 窗簾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • window curtains

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 窗 · 帘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả