Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

帘

lián

the flag-sign of a tavern

8 nétBộ thủ 巾Số 3052Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the flag-sign of a tavern
  • flag used as a shop sign
  • variant of 簾|帘[lian2]
  • hanging screen or curtain

Giản thể / Phồn thể

帘→簾

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A curtain 巾 at the entrance to a cave 穴

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

帘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan