Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

共鸣

gòng míng

(physics) to resonate; resonance

Phồn thể: 共鳴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (physics) to resonate; resonance
  • sympathetic response

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 共 · 鸣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả