Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

逸

yì

to flee, to escape, to break loose

11 nétBộ thủ 辶Số 2293

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to flee, to escape, to break loose
  • (bound form) to flee; to escape
  • (bound form) (of a book, author etc) lost (to the ages) (variant of 佚[yi4])
  • (bound form) leisurely; relaxed
  • (bound form) to surpass the ordinary; outstanding

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To run 辶 like a rabbit 兔

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

逸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan