Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安逸

ān yì

easy and comfortable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • easy and comfortable
  • easy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 逸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả