Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工农

gōng nóng

see 工農區|工农区[Gong1 nong2 Qu1]

Phồn thể: 工農

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 工農區|工农区[Gong1 nong2 Qu1]
  • workers and peasants

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 农

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả