Từ tiếng Trung
工农
gōng nóng
see 工農區|工农区[Gong1 nong2 Qu1]
Phồn thể: 工農
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 工農區|工农区[Gong1 nong2 Qu1]
- workers and peasants
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 工 · 农
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
工作gōng zuòto work; (of a machine) to operate; job; work; task; CL:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]工业gōng yèindustry工程gōng chéngengineering; an engineering project; project; undertaking; CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]工具gōng jùtool; instrument; utensil; means (to achieve a goal etc)工人gōng rénworker; CL:個|个[ge4],名[ming2]工厂gōng chǎngfactory; CL:家[jia1],座[zuo4]工资gōng zīwages; pay; CL:份[fen4]