Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粮食

liáng shi

foodstuff

Phồn thể: 糧食

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foodstuff
  • cereals
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粮 · 食

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả