Từ tiếng Trung
粮仓
liáng cāng
granary
Phồn thể: 糧倉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- granary
- barn
- fig. bread basket (of fertile agricultural land)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粮 · 仓
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liáng cāng
granary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粮 · 仓
Từ vựng