Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

零星

líng xīng

fragmentary; piecemeal; in bits and pieces

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fragmentary; piecemeal; in bits and pieces
  • sporadic; scattered

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 零 · 星

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả