Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

零部件

líng bù jiàn

spare part; component

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spare part; component

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 零 · 部 · 件

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả