Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

零下

líng xià

below zero (esp. temperature)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • below zero (esp. temperature)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 零 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả