Từ tiếng Trung
岭南
lǐng nán
south of the five ranges
Phồn thể: 嶺南
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- south of the five ranges
- old term for south China, esp. Guangdong and Guangxi
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 岭 · 南
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.