Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分水岭

fēn shuǐ lǐng

dividing range

Phồn thể: 分水嶺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dividing range
  • drainage divide
  • (fig.) dividing line
  • watershed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 水 · 岭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả