Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

政令

zhèng lìng

government decree

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • government decree

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 政 · 令

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả