Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

政治

zhèng zhì

politics

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • politics
  • political

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 政 · 治

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả