Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

政变

zhèng biàn

coup d'état

Phồn thể: 政變

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coup d'état

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 政 · 变

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả