Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
政权
Từ tiếng Trung
Lưu
政权
zhèng quán
regime
Nghe
Phồn thể:
政權
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
regime
political power
Các chữ trong từ này
政
zhèng
9 nét
government, politics
权
quán
6 nét
authority, power, right
Từ thường dùng: 政 · 权
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
政府
zhèng fǔ
government; CL:個|个[ge4]
政治
zhèng zhì
politics; political
政策
zhèng cè
policy; CL:個|个[ge4]
政党
zhèng dǎng
political party; CL:個|个[ge4]
政协
zhèng xié
CPPCC (Chinese People's Political Consultative Conference); abbr. of 中國人民政治協商會議|中国人民政治协商会…
政变
zhèng biàn
coup d'état