Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

令人

lìng rén

to cause one (to do sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cause one (to do sth)
  • to make one (angry, delighted etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 令 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.