Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口令

kǒu lìng

oral command

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oral command
  • a word of command (used in drilling troops or gymnasts)
  • password (used by sentry)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 令

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả