Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不禁

bù jīn

can't help (doing sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • can't help (doing sth)
  • can't refrain from

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 禁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả