Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
囚禁
Từ tiếng Trung
Lưu
囚禁
qiú jìn
to imprison
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to imprison
captivity
Các chữ trong từ này
囚
qiú
5 nét
prisoner, convict
禁
jìn
13 nét
to restrict, to prohibit, to forbid
Từ thường dùng: 囚 · 禁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
囚犯
qiú fàn
prisoner; convict