Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

囚犯

qiú fàn

prisoner; convict

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prisoner; convict

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 囚 · 犯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả