Từ tiếng Trung
门票
mén piào
ticket (for theater, cinema etc)
Phồn thể: 門票
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ticket (for theater, cinema etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 门 · 票
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mén piào
ticket (for theater, cinema etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 门 · 票
Từ vựng