Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

票房

piào fáng

box office

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • box office

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 票 · 房

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả