Từ tiếng Trung
票价
piào jià
ticket price; fare; admission fee
Phồn thể: 票價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ticket price; fare; admission fee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 票 · 价
Từ vựng
Từ tiếng Trung
piào jià
ticket price; fare; admission fee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 票 · 价
Từ vựng