Từ tiếng Trung
钞票
chāo piào
paper money
Phồn thể: 鈔票
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- paper money
- a bill (e.g. 100 yuan)
- CL:張|张[zhang1],紮|扎[za1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钞 · 票
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chāo piào
paper money
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钞 · 票
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.