Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

车票

chē piào

ticket for a bus or train

Phồn thể: 車票

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ticket for a bus or train

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 车 · 票

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả