Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

依次

yī cì

in order

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in order
  • in succession

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 依 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả