Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

依旧

yī jiù

as before; still

Phồn thể: 依舊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as before; still
  • to remain the same

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 依 · 旧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả