Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

按照

àn zhào

according to; in accordance with; on the basis of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • according to; in accordance with; on the basis of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 按 · 照

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả