Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

按钮

àn niǔ

to push a button

Phồn thể: 按鈕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to push a button
  • button (one that can be pressed to trigger an action)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 按 · 钮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả