Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

按下

àn xià

to press down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to press down
  • to press a button

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 按 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả