Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对照

duì zhào

to contrast

Phồn thể: 對照

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to contrast
  • to compare
  • to place side by side for comparison (as parallel texts)
  • to check

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 照

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả