Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

病人

bìng rén

sick person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sick person
  • patient
  • invalid
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 病 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả