Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

病房

bìng fáng

ward (of a hospital)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ward (of a hospital)
  • sickroom
  • CL:間|间[jian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 病 · 房

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả