Từ tiếng Trung
病情
bìng qíng
state of an illness
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- state of an illness
- patient's condition
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 情
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bìng qíng
state of an illness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 情
Từ vựng