Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
病毒
Từ tiếng Trung
Lưu
病毒
bìng dú
virus
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
virus
Các chữ trong từ này
病
bìng
10 nét
sickness, illness, disease
毒
dú
9 nét
poison, venom
Từ thường dùng: 病 · 毒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
病人
bìng rén
sick person; patient; invalid; CL:個|个[ge4]
病例
bìng lì
(medical) case; occurrence of illness
病情
bìng qíng
state of an illness; patient's condition
病房
bìng fáng
ward (of a hospital); sickroom; CL:間|间[jian1]
病患
bìng huàn
illness; disease; patient; sufferer