Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

病毒

bìng dú

virus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • virus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 病 · 毒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả