Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

庇护

bì hù

to shelter; to protect; to provide refuge

Phồn thể: 庇護

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shelter; to protect; to provide refuge
  • (law) asylum

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 庇 · 护

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.