Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

守护

shǒu hù

to guard

Phồn thể: 守護

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to guard
  • to protect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 守 · 护

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả