Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
守卫
Từ tiếng Trung
Lưu
守卫
shǒu wèi
to guard
Nghe
Phồn thể:
守衛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to guard
to defend
Các chữ trong từ này
守
shǒu
6 nét
to defend, to guard, to protect
卫
wèi
3 nét
to guard, to protect, to defend
Từ thường dùng: 守 · 卫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
守护
shǒu hù
to guard; to protect
守法
shǒu fǎ
to abide by the law